Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vụ cháy" (1)

vụ cháy
Tiếng Anh Cụm từfire incident
Từ vựng của tôi
Vụ cháy đã gây thiệt hại lớn cho cửa hàng.
The fire incident caused significant damage to the store.

swap_horiz Từ liên quan "vụ cháy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vụ cháy" (5)

Nguyên nhân của vụ cháy chưa rõ.
The cause of the fire is unknown.
Trực thăng cứu hộ đã bay đến hiện trường vụ cháy rừng.
A rescue helicopter flew to the scene of the forest fire.
Vụ cháy đã gây thiệt hại lớn cho cửa hàng.
The fire incident caused significant damage to the store.
Hàng loạt vụ cháy rừng nghiêm trọng diễn ra.
A series of serious forest fires occurred.
Nguyên nhân vụ cháy có thể do chập điện.
The cause of the fire could be an electrical short circuit.